lòng bàn tay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần bề mặt phía trong, lõm xuống của bàn tay: "lòng bàn tay" là phần mềm, có hình lòng chảo, nằm ở phía trong của bàn tay, đối diện với mu bàn tay. Đây là nơi có nhiều đường chỉ tay và thường dùng để cầm nắm, đỡ đồ vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy đặt viên sỏi nhỏ vào lòng bàn tay mình. (She placed a small pebble in the palm of her hand.)
- Lòng bàn tay em bé rất mềm mại. (A baby's palm is very soft.)
- Anh ấy xòe lòng bàn tay ra để đón những hạt mưa. (He opened his palm to catch the raindrops.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nắm trong lòng bàn tay": có nghĩa bóng là hoàn toàn kiểm soát được ai đó hoặc điều gì đó.
- Vị tướng tài ba nắm vận mệnh trận đánh trong lòng bàn tay. (The talented general held the fate of the battle in the palm of his hand.)
"trắng như lòng bàn tay": thành ngữ chỉ sự trắng trợn, rõ ràng, không có gì che giấu.
- Sự thật đã rõ trắng như lòng bàn tay. (The truth is as clear as the palm of one's hand.)
Biến thể và từ gần giống
Gan bàn tay (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ cùng một bộ phận là lòng bàn tay.
- Anh ấy lau mồ hôi trên gan bàn tay. (He wiped the sweat off his palm.)
Mu bàn tay (danh từ): phần đối lập, là mặt ngoài, phía trên của bàn tay.
- Vết xước nằm ở mu bàn tay. (The scratch is on the back of the hand.)
Từ đồng nghĩa
- Gan bàn tay: từ đồng nghĩa trực tiếp, có thể dùng thay thế trong hầu hết ngữ cảnh.
- Lòng tay: cách nói ngắn gọn, thân mật hơn của "lòng bàn tay".
Thành ngữ liên quan
Nằm trong lòng bàn tay: hoàn toàn bị chi phối, kiểm soát bởi người khác.
- Số phận của hắn giờ đây nằm trong lòng bàn tay đối thủ. (His fate now lies in the palm of his opponent's hand.)
Lật lòng bàn tay: chỉ sự thay đổi thái độ, hành động một cách dễ dàng và nhanh chóng.
- Hắn ta thay đổi ý kiến nhanh như lật lòng bàn tay. (He changes his mind as quickly as flipping his palm.)
- Chỗ giữa gan bàn tay khum lại.